Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tiền lệ" (1)

tiền lệ
Tiếng Anh Danh từprecedent
Từ vựng của tôi
Quyết định này có thể tạo ra một tiền lệ nguy hiểm.
This decision could set a dangerous precedent.

swap_horiz Từ liên quan "tiền lệ" (2)

tiền lệ phí
phát
Tiếng Anh Danh từcommission
Từ vựng của tôi
đã bao gồm tiền lệ phí
including fees
chưa từng có tiền lệ
Tiếng Anh Cụm từunprecedented
Từ vựng của tôi
Đây là một sự kiện chưa từng có tiền lệ trong lịch sử.
This is an unprecedented event in history.

format_quote Cụm từ "tiền lệ" (6)

người có thai được ưu tiên lên máy bay trước
Priority boarding for pregnant people
đã bao gồm tiền lệ phí
including fees
Xe chậm rãi tiến lên.
The car slowly moves forward.
Chúng ta cần vững bước tiến lên phía trước.
We need to move forward steadfastly.
Quyết định này có thể tạo ra một tiền lệ nguy hiểm.
This decision could set a dangerous precedent.
Đây là một sự kiện chưa từng có tiền lệ trong lịch sử.
This is an unprecedented event in history.